Bản dịch của từ Strong curiosity trong tiếng Việt

Strong curiosity

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strong curiosity(Phrase)

strˈɒŋ kjˌʊrɪˈɒsɪti
ˈstrɔŋ ˌkjʊriˈɑsɪti
01

Mong muốn mãnh liệt để học hỏi hoặc biết điều gì đó.

A strong desire to learn or discover something.

渴望极强,想要学习或探索某些事情。

Ví dụ
02

Một sự quan tâm sâu sắc hoặc nhiệt huyết đối với một chủ đề hoặc hoạt động nào đó

A strong or deep interest in a particular topic or activity.

对某个主题或活动的浓厚兴趣或热衷

Ví dụ
03

Sự háo hức khám phá hoặc điều tra

A desire to explore or investigate

渴望探索或调查

Ví dụ