Bản dịch của từ Strong motion trong tiếng Việt

Strong motion

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strong motion(Phrase)

strˈɒŋ mˈəʊʃən
ˈstrɔŋ ˈmoʊʃən
01

Một sự dao động hoặc biến động đáng kể, đặc biệt trong lĩnh vực kỹ thuật động đất hoặc cấu trúc xây dựng.

A significant fluctuation or tremor, especially in the context of seismic activity or construction works.

这是一个显著的振动或波动,尤其是在地震工程或建筑工程的背景下。

Ví dụ
02

Chuyển động do sóng địa chấn gây ra trong trận động đất

The movement caused by seismic waves during an earthquake.

地震波在地震中的运动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một sự gián đoạn nhanh chóng hoặc mạnh mẽ ảnh hưởng đến hệ thống

A sudden or intense disruption affects a system.

一种快速或剧烈的混乱状况影响着一个系统。

Ví dụ