earthquake
earthquake (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của earthquake (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
earthquake | earthquakes |
Kết hợp từ của earthquake (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
động đất dưới biển undersea earthquake | Động đất dưới biển ở Nhật Bản đã gây ra sự gián đoạn xã hội lớn vào năm 2011. The undersea earthquake in Japan caused significant social disruption in 2011. |
động đất mạnh powerful earthquake | Một trận động đất mạnh đã xảy ra ở Haiti vào năm 2010, gây ra sự tàn phá lớn. A powerful earthquake struck Haiti in 2010, causing massive destruction. |
động đất tàn khốc devastating earthquake | Động đất tàn phá ở Haiti đã giết chết hơn 200.000 người vào năm 2010. The devastating earthquake in Haiti killed over 200,000 people in 2010. |
động đất lớn large earthquake | Một trận động đất lớn đã tấn công San Francisco vào năm 1906, gây ra sự tàn phá lớn. A large earthquake struck San Francisco in 1906, causing massive destruction. |
động đất lớn great earthquake | Đại động đất năm 1906 đã tàn phá cấu trúc xã hội San Francisco. The great earthquake in 1906 devastated San Francisco's social structure. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Động đất (earthquake) là hiện tượng địa chấn xảy ra khi các tấm kiến tạo của Trái Đất di chuyển, gây ra chấn động tại bề mặt. Từ này trong tiếng Anh được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đồng nghĩa lớn, nhưng có thể thấy sự khác biệt trong ngữ điệu vùng miền. Động đất có thể được phân loại theo cường độ và tác động, từ những cơn rung nhẹ đến những trận động đất mạnh gây thiệt hại nghiêm trọng.
