Bản dịch của từ Strongly advise trong tiếng Việt

Strongly advise

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strongly advise(Verb)

stɹˈɔŋli ædvˈaɪz
stɹˈɔŋli ædvˈaɪz
01

Đề xuất điều gì đó một cách mạnh mẽ.

To recommend something with emphasis.

强烈建议 - 非常力地推荐;劝告

Ví dụ
02

Đưa ra một lời khuyên mạnh mẽ.

To give a strong piece of advice.

强烈建议 - 给出强烈的建议;劝告

Ví dụ
03

Chính thức khuyên ai đó làm điều gì đó quyết liệt.

To formally advise someone to do something decisively.

建议 - 正式、明确地劝告某人做某事

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh