Bản dịch của từ Struggling family trong tiếng Việt

Struggling family

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Struggling family(Noun)

strˈʌɡlɪŋ fˈæmɪli
ˈstrəɡɫɪŋ ˈfæməɫi
01

Một gia đình đang gặp khó khăn hoặc thử thách trong việc cân đối tài chính và cảm xúc của họ

A family is struggling to manage their financial needs and emotional well-being.

一个在财务和情感需求上遇到困难或困境的家庭

Ví dụ
02

Một gia đình đang đối mặt với các thử thách đe dọa đến sự ổn định và sức khỏe tinh thần của họ

A family is facing challenges that threaten their stability and well-being.

一个家庭正面临影响他们稳定和幸福的各种挑战

Ví dụ
03

Một gia đình gặp phải những vấn đề kéo dài gây ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của họ.

A family is facing ongoing issues that are hindering their quality of life.

一家人正面临着一系列持续的问题,严重影响他们的生活质量。

Ví dụ