Bản dịch của từ Struggling family trong tiếng Việt
Struggling family
Noun [U/C]

Struggling family(Noun)
strˈʌɡlɪŋ fˈæmɪli
ˈstrəɡɫɪŋ ˈfæməɫi
Ví dụ
02
Một gia đình đang đối mặt với các thử thách đe dọa đến sự ổn định và sức khỏe tinh thần của họ
A family is facing challenges that threaten their stability and well-being.
一个家庭正面临影响他们稳定和幸福的各种挑战
Ví dụ
