Bản dịch của từ Stub one's toe trong tiếng Việt

Stub one's toe

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stub one's toe(Phrase)

stˈʌb wˈʌnz tˈoʊ
stˈʌb wˈʌnz tˈoʊ
01

Vô tình đá vào đầu ngón chân vào vật cứng, gây đau hoặc khó chịu.

To accidentally hit ones toe against something hard causing discomfort or pain.

不小心踢到脚趾,导致疼痛或不适。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh