stubbing
stubbing (Verb)
Nghĩa 01
Đánh (ngón) chân vào vật cứng một cách tình cờ, thường là va vào cạnh bàn, ghế hoặc bậc thềm khiến đau ở ngón chân.
to accidentally hit your toe against something hard.
Dạng động từ của stubbing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | stub |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | stubbed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | stubbed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | stubs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | stubbing |
stubbing (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Stubbing là một thuật ngữ được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực lập trình và công nghệ thông tin, chỉ hành động thay thế một phần của mã nguồn hoặc một phương thức được định nghĩa trong một chương trình bằng cách tạo ra một mô phỏng. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi hơn so với tiếng Anh Anh, nơi "stubbing" cũng có thể mang ý nghĩa trong lĩnh vực phát triển phần mềm nhưng ít phổ biến hơn. Dưới ngữ cảnh phát triển phần mềm, nó giúp kiểm thử và phát hiện lỗi mà không cần thực thi toàn bộ mã.