Bản dịch của từ Stuck with trong tiếng Việt

Stuck with

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stuck with(Phrase)

stˈʌk wˈɪθ
ˈstək ˈwɪθ
01

Không thể thay đổi hoặc giải quyết vấn đề gì đó

Can't change or resolve something

无法改变或解决某事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bị gắn bó với một vấn đề hay trách nhiệm nào đó

Tied down to a particular issue or responsibility

被束缚在某个具体的问题或责任上

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Bị mắc kẹt hoặc không thể thoát khỏi tình huống đó

Being stuck or unable to get out of a situation

陷入困境或无法摆脱的局面

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa