Bản dịch của từ Stuck with trong tiếng Việt
Stuck with
Phrase

Stuck with(Phrase)
stˈʌk wˈɪθ
ˈstək ˈwɪθ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Bị gắn bó với một vấn đề hay trách nhiệm nào đó
Tied down to a particular issue or responsibility
被束缚在某个具体的问题或责任上
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
