Bản dịch của từ Study field trong tiếng Việt
Study field
Noun [U/C]

Study field(Noun)
stˈʌdi fˈiːld
ˈstədi ˈfiɫd
01
Ví dụ
Ví dụ
03
Ngành học hoặc lĩnh vực mà một người học hoặc làm việc
The field or discipline that a person studies or works in.
一个人研究或工作的专业领域或学科
Ví dụ
