Bản dịch của từ Study field trong tiếng Việt

Study field

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Study field(Noun)

stˈʌdi fˈiːld
ˈstədi ˈfiɫd
01

Lĩnh vực chuyên môn trong học thuật hoặc nghề nghiệp

A professional or academic field

一个学术或专业的专长领域

Ví dụ
02

Một lĩnh vực kiến thức đặc thù thường được học ở trình độ đại học

A specific field of knowledge is usually studied in higher education.

在本科教育中,通常会专注于研究某一专业领域的知识。

Ví dụ
03

Ngành học hoặc lĩnh vực mà một người học hoặc làm việc

The field or discipline that a person studies or works in.

一个人研究或工作的专业领域或学科

Ví dụ