Bản dịch của từ Stuff shot trong tiếng Việt

Stuff shot

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stuff shot(Idiom)

01

Gây sát thương cho ai đó hoặc cái gì đó bằng một cú sút.

To shoot someone or something with a single shot.

用枪射击某人或某物。

Ví dụ
02

Để thể hiện sự chỉ trích gay gắt.

To express strong criticism.

表达强烈的批评

Ví dụ
03

Bắn nhanh chóng.

For rapid shooting.

快速开枪

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh