Anh - Việt

Bản dịch của từ Stuff shot trong tiếng Việt

stuff shot

Idiom

stuff shot (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Để bắn nhanh.

To shoot quickly.

Ví dụ
Anh ta luôn bắn nhanh khi thảo luận vấn đề xã hội quan trọng.He always stuffs shot when discussing important social issues.
Cô ấy không bao giờ bắn nhanh trong các buổi luyện tập nói IELTS.She never stuffs shot during IELTS speaking practice sessions.

Nghĩa 02

Để đánh ai đó hoặc một cái gì đó bằng một phát súng.

To hit someone or something with a shot.

Ví dụ
Anh ấy ghi bàn bằng cú sút đập.He scored a stuff shot in the final match.
Cô ấy không bao giờ thích thấy cú sút đập trong trận đấu.She never likes to see stuff shots during games.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh