Bản dịch của từ Stultify oneself trong tiếng Việt

Stultify oneself

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stultify oneself(Verb)

stˈʌltəfˌaɪ wˌʌnsˈɛlf
stˈʌltəfˌaɪ wˌʌnsˈɛlf
01

Làm ai đó trông ngớ ngẩn hoặc lố bịch

Making someone look silly or unreasonable.

让某人看起来愚蠢或荒谬。

Ví dụ
02

Hạn chế hoặc cản trở khả năng hoặc sự phát triển của chính bản thân

Hindering or restricting your own potential or progress.

抑制或限制自身的潜能或发展

Ví dụ
03

Làm giảm hứng thú hoặc ý chí của ai đó, khiến họ trở nên nhàm chán hoặc kém hiệu quả.

It dampens enthusiasm or initiative; makes things dull or less effective.

让人失去热情或创新,变得无聊或效率低下。

Ví dụ