Bản dịch của từ Stylish process trong tiếng Việt
Stylish process
Noun [U/C]

Stylish process(Noun)
stˈaɪlɪʃ prˈəʊsɛs
ˈstaɪɫɪʃ ˈproʊsɛs
01
Thao tác liên tục hoặc chuỗi các thay đổi
A continuous action or sequence of changes.
这是一个持续的变化动作或一连串的变化过程。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cách làm gì đó nhất là theo một phương pháp có tổ chức
A way of doing something, especially in a systematic manner.
一种有条不紊的做事方式,特别是按一定的系统步骤进行的方法
Ví dụ
