Bản dịch của từ Stylish process trong tiếng Việt
Stylish process
Noun [U/C]

Stylish process(Noun)
stˈaɪlɪʃ prˈəʊsɛs
ˈstaɪɫɪʃ ˈproʊsɛs
Ví dụ
02
Một cách làm gì đó theo cách có hệ thống, có phương pháp
A method of doing something, especially in a systematic way.
一种有条理地完成某事的方法,特别是按照系统化的方式。
Ví dụ
03
Một hành động liên tục hoặc một chuỗi các thay đổi
A continuous or changing sequence of actions.
一次连续的动作或一连串的变动。
Ví dụ
