Bản dịch của từ Stylish process trong tiếng Việt

Stylish process

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stylish process(Noun)

stˈaɪlɪʃ prˈəʊsɛs
ˈstaɪɫɪʃ ˈproʊsɛs
01

Thao tác liên tục hoặc chuỗi các thay đổi

A continuous action or sequence of changes.

这是一个持续的变化动作或一连串的变化过程。

Ví dụ
02

Một chuỗi các hành động hoặc bước đi được thực hiện để đạt được mục đích cụ thể.

A series of actions or steps taken to achieve a specific goal.

一系列为达成既定目标而采取的行动步骤或措施。

Ví dụ
03

Một cách làm gì đó nhất là theo một phương pháp có tổ chức

A way of doing something, especially in a systematic manner.

一种有条不紊的做事方式,特别是按一定的系统步骤进行的方法

Ví dụ