ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Anh - Việt
Nhập ít nhất 1 ký tự để tìm kiếm
Đăng nhập
Bản dịch của từ Sub-terra trong tiếng Việt
sub-terra
Adjective
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Trên trang này
sub-terra
(Adjective)
sub-terra
(
Adjective
)
/ˌsʌbˈtɛrə/
/ˌsʌbˈtɛrə/
AI
Tập phát âm
Nghĩa 01
Dưới lòng đất.
Subterranean
.
Ví dụ
Tìm ví dụ