Bản dịch của từ Sub terra trong tiếng Việt

Sub terra

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sub terra(Noun)

səbtˈɛɹə
səbtˈɛɹə
01

Một địa điểm hoặc khu vực dưới bề mặt trái đất.

A place or region under the surface of the earth.

Ví dụ

Sub terra(Phrase)

səbtˈɛɹə
səbtˈɛɹə
01

Cụm từ tiếng Latin có nghĩa là 'dưới lòng đất'.

Latin phrase meaning 'under the earth'.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh