Bản dịch của từ Subconscious sight trong tiếng Việt
Subconscious sight
Noun [U/C]

Subconscious sight(Noun)
səbkˈɒnʃəs sˈaɪt
səbˈkɑnʃəs ˈsaɪt
Ví dụ
Ví dụ
03
Kho tài liệu chứa những cảm xúc, suy nghĩ, thôi thúc và ký ức nằm ngoài ý thức của chúng ta.
The reservoir of emotions, thoughts, desires, and memories lies beyond our conscious awareness.
这些情感、思绪、欲望与回忆的储藏箱,藏在潜意识之外。
Ví dụ
