Bản dịch của từ Subdued color trong tiếng Việt

Subdued color

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subdued color(Noun)

sˈʌbdjuːd kˈəʊlɐ
ˈsəbˌdud ˈkoʊɫɝ
01

Một sắc thái mềm mại và kín đáo

A shade that is soft and understated

Ví dụ
02

Một sắc thái thiếu cường độ hoặc sự sống động

A tone that lacks intensity or vibrancy

Ví dụ
03

Một màu sắc bị làm dịu, không sáng hoặc mạnh

A color that is muted not bright or strong

Ví dụ