Bản dịch của từ Subdued mood trong tiếng Việt

Subdued mood

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subdued mood(Noun)

sˈʌbdjuːd mˈuːd
ˈsəbˌdud ˈmud
01

Một khoảng thời gian hoặc giai đoạn thời tiết khiến người ta cảm thấy ít năng lượng hoặc ít động lực hơn.

A period or psychological state in which a person feels low energy or lack of motivation.

一种让人感到精力不足或缺乏动力的时期或气候

Ví dụ
02

Một trạng thái cảm xúc nhẹ nhàng hoặc yên lặng, thường thể hiện sự buồn rầu hoặc suy tư

A mood or emotional state that is subdued or calm often reflects feelings of sadness or introspection.

一种低落或平静的情感状态,常常带有悲伤或深思的意味

Ví dụ
03

Một bầu không khí hoặc không khí chung mang cảm giác kín đáo hoặc dịu nhẹ

An overall atmosphere or tone that is subdued or gentle.

一种克制或低调的整体氛围或基调

Ví dụ