Bản dịch của từ Subdued mood trong tiếng Việt
Subdued mood
Noun [U/C]

Subdued mood(Noun)
sˈʌbdjuːd mˈuːd
ˈsəbˌdud ˈmud
01
Một khoảng thời gian hoặc giai đoạn thời tiết khiến người ta cảm thấy ít năng lượng hoặc ít động lực hơn.
A period or psychological state in which a person feels low energy or lack of motivation.
一种让人感到精力不足或缺乏动力的时期或气候
Ví dụ
Ví dụ
03
Một bầu không khí hoặc không khí chung mang cảm giác kín đáo hoặc dịu nhẹ
An overall atmosphere or tone that is subdued or gentle.
一种克制或低调的整体氛围或基调
Ví dụ
