Bản dịch của từ Subentry trong tiếng Việt

Subentry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subentry(Noun)

sˈubəntɹi
sˈubəntɹi
01

Trong mục lục, danh mục hoặc từ điển, “subentry” là một mục nhỏ thuộc về một mục lớn hơn; tức là mục phụ, mục con được liệt kê dưới mục chính.

In a catalogue dictionary index etc an entry which forms part of a larger entry a subsidiary entry.

子目

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh