Bản dịch của từ Subjected to trong tiếng Việt
Subjected to
Phrase

Subjected to(Phrase)
səbdʒˈɛktɪd tˈuː
səbˈdʒɛktɪd ˈtoʊ
Ví dụ
02
Bị đặt dưới quyền kiểm soát hoặc cai trị của người khác
Being under someone else's control or rule.
被置于他人的统治或控制之下
Ví dụ
03
Bị bắt phải chịu đựng điều gì đó không dễ chịu hoặc có hại
Being forced to endure something unpleasant or harmful.
被迫忍受令人不快或有害的事物
Ví dụ
