Bản dịch của từ Subjected to trong tiếng Việt

Subjected to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subjected to(Phrase)

səbdʒˈɛktɪd tˈuː
səbˈdʒɛktɪd ˈtoʊ
01

Bị kiểm soát hoặc thống trị bởi ai đó hoặc cái gì đó

Being controlled or dominated by someone or something.

受到某人或某事的控制或支配

Ví dụ
02

Bị đặt dưới quyền kiểm soát hoặc cai trị của người khác

Being under someone else's control or rule.

被置于他人的统治或控制之下

Ví dụ
03

Bị bắt phải chịu đựng điều gì đó không dễ chịu hoặc có hại

Being forced to endure something unpleasant or harmful.

被迫忍受令人不快或有害的事物

Ví dụ