Bản dịch của từ Subletting trong tiếng Việt
Subletting

Subletting (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Subletting, hay còn gọi là "cho thuê lại", là hành động mà người thuê nhà cho phép một cá nhân khác sử dụng toàn bộ hoặc một phần của căn hộ hoặc tài sản mà mình đang thuê. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, nhưng thỉnh thoảng có sự khác biệt về quy định pháp lý và các thực tiễn liên quan đến hợp đồng thuê. Sự khác biệt này thường phản ánh trong văn hóa thuê nhà của từng khu vực và có thể ảnh hưởng đến quyền lợi của các bên liên quan.
Họ từ
Subletting, hay còn gọi là "cho thuê lại", là hành động mà người thuê nhà cho phép một cá nhân khác sử dụng toàn bộ hoặc một phần của căn hộ hoặc tài sản mà mình đang thuê. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, nhưng thỉnh thoảng có sự khác biệt về quy định pháp lý và các thực tiễn liên quan đến hợp đồng thuê. Sự khác biệt này thường phản ánh trong văn hóa thuê nhà của từng khu vực và có thể ảnh hưởng đến quyền lợi của các bên liên quan.
