Bản dịch của từ Subordination trong tiếng Việt
Subordination
Noun [U/C]

Subordination(Noun)
sˌʌbɔːdɪnˈeɪʃən
ˌsəbɝdəˈneɪʃən
01
Một cấu trúc ngữ pháp trong đó một mệnh đề phụ phụ thuộc vào một mệnh đề chính.
A grammatical construction in which a subordinate clause is dependent on a main clause
Ví dụ
02
Một mối quan hệ hoặc sắp xếp có thứ bậc giữa các thành tố.
A subordinate relationship or arrangement among elements
Ví dụ
03
Hành động hoặc trạng thái của việc phụ thuộc vào ai đó hoặc bị phụ thuộc.
The action or state of subordinating or being subordinated
Ví dụ
