Bản dịch của từ Subpar materials trong tiếng Việt

Subpar materials

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subpar materials(Noun)

sˈʌbpɑː mətˈiərɪəlz
ˈsəbˌpɑr məˈtɪriəɫz
01

Các vật liệu có chất lượng kém

The material quality does not meet the required standards.

材料质量未达要求

Ví dụ
02

Vật liệu kém chất lượng có thể làm ảnh hưởng đến chất lượng chung của sản phẩm hoàn chỉnh

Using low-quality ingredients can compromise the overall quality of the final product.

劣质的原料可能会影响最终产品的整体品质。

Ví dụ
03

Vật liệu thô được sử dụng trong sản xuất mà không đạt tiêu chuẩn đề ra

The raw materials used in manufacturing do not meet the expected standards.

原材料在生产商品时未达到预期的质量标准。

Ví dụ