Bản dịch của từ Subrogate trong tiếng Việt
Subrogate

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Subrogate" là một thuật ngữ pháp lý, chỉ hành động một bên thay thế quyền lợi hoặc nghĩa vụ của bên khác trong một hợp đồng hoặc trong một quyền đòi bồi thường. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, trong tổng thể, "subrogate" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và bảo hiểm, ám chỉ quá trình mà công ty bảo hiểm lấy lại quyền khởi kiện từ người được bảo hiểm sau khi họ đã bồi thường.
Họ từ
"Subrogate" là một thuật ngữ pháp lý, chỉ hành động một bên thay thế quyền lợi hoặc nghĩa vụ của bên khác trong một hợp đồng hoặc trong một quyền đòi bồi thường. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, trong tổng thể, "subrogate" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và bảo hiểm, ám chỉ quá trình mà công ty bảo hiểm lấy lại quyền khởi kiện từ người được bảo hiểm sau khi họ đã bồi thường.
