subrogate
Verb
subrogate (Verb)
/sˈʌbɹoʊgeɪt/
/sˈʌbɹoʊgeɪt/
AI
Ví dụ
Ủy ban sẽ thay thế chính sách cũ bằng một chính sách mới.The committee will subrogate the old policy with a new one.
Họ không thay thế quyền mà không có quy trình pháp lý thích hợp.They do not subrogate rights without proper legal procedures.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Subrogate" là một thuật ngữ pháp lý, chỉ hành động một bên thay thế quyền lợi hoặc nghĩa vụ của bên khác trong một hợp đồng hoặc trong một quyền đòi bồi thường. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, trong tổng thể, "subrogate" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và bảo hiểm, ám chỉ quá trình mà công ty bảo hiểm lấy lại quyền khởi kiện từ người được bảo hiểm sau khi họ đã bồi thường.