Bản dịch của từ Subrogate trong tiếng Việt

Subrogate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subrogate(Verb)

sˈʌbɹoʊgeɪt
sˈʌbɹoʊgeɪt
01

(pháp lý) Thay thế quyền lợi, nghĩa vụ hoặc vị trí của một người (hoặc bên) bằng người (hoặc bên) khác; người thay thế tiếp nhận các quyền và trách nhiệm của người bị thay.

Law transitive To replace one person or thing with another.

替代

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ