Bản dịch của từ Subscriber trong tiếng Việt
Subscriber
Noun [U/C]

Subscriber(Noun)
sˈʌbskraɪbɐ
ˈsəbsˌkraɪbɝ
Ví dụ
02
Một người ủng hộ hoặc thành viên của một tổ chức
A supporter or member of an organization
Ví dụ
03
Một người đăng ký theo dõi một ấn phẩm hoặc dịch vụ nào đó.
A person who subscribes to a publication or service
Ví dụ
