Bản dịch của từ Subscriber trong tiếng Việt

Subscriber

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subscriber(Noun)

sˈʌbskraɪbɐ
ˈsəbsˌkraɪbɝ
01

Một người dùng trả phí để truy cập vào dịch vụ hoặc nội dung.

A user who pays for access to a service or content

Ví dụ
02

Một người ủng hộ hoặc thành viên của một tổ chức

A supporter or member of an organization

Ví dụ
03

Một người đăng ký theo dõi một ấn phẩm hoặc dịch vụ nào đó.

A person who subscribes to a publication or service

Ví dụ