Bản dịch của từ Substantial performance trong tiếng Việt

Substantial performance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Substantial performance(Noun)

səbstˈænʃəl pɚfˈɔɹməns
səbstˈænʃəl pɚfˈɔɹməns
01

Việc hoàn thành một phần lớn các nghĩa vụ trong hợp đồng, ngụ ý rằng các mục tiêu chính của hợp đồng đã được đạt được.

Fulfilling a significant part of the contractual obligations suggests that the essential goals of the contract have been achieved.

合同完成了大部分义务,意味着合同的核心目的已经实现。

Ví dụ
02

Hiệu suất có ý nghĩa hoặc đáng kể về số lượng, mức độ hoặc phạm vi.

Performance is significant or meaningful in terms of quantity, level, or scale.

性能在数量、程度或规模方面具有显著或重要的意义。

Ví dụ
03

Thuật ngữ pháp lý chỉ việc thực hiện một hợp đồng theo cách đảm bảo đạt được mục tiêu chính của thỏa thuận.

A legal term that refers to carrying out a contract in a way that fulfills the main objectives of the agreement.

这是一个法律术语,指的是以一种能够实现合同主要目标的方式来履行合同。

Ví dụ