substantiation
Noun CountableNoun
substantiation (Noun Countable)
/səbstænʃiˈeɪʃn/
/səbstæntʃiˈeɪʃn/
AI
Ví dụ
Cô ấy cung cấp chứng cứ mạnh mẽ cho luận điểm của mình trong bài luận.She provided strong substantiation for her argument in the essay.
Không có bằng chứng nào để hỗ trợ khẳng định của anh ấy trong cuộc phỏng vấn.There was no substantiation to support his claim during the interview.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
substantiation (Noun)
/səbstænʃiˈeɪʃn/
/səbstæntʃiˈeɪʃn/
AI
Ví dụ
Chứng minh là rất quan trọng trong việc cung cấp bằng chứng cho bài luận IELTS của bạn.Substantiation is crucial in providing evidence for your IELTS essay.
Nếu thiếu chứng minh, các lập luận của bạn có thể thiếu tính đáng tin trong bài thi nói.Without substantiation, your arguments may lack credibility in the speaking test.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Substantiation" là một danh từ có nguồn gốc từ từ "substantiate", nghĩa là quá trình cung cấp bằng chứng hoặc lý do để chứng minh một tuyên bố hoặc lập luận nào đó. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cách sử dụng từ này. Tuy nhiên, trong môi trường pháp lý hay học thuật, "substantiation" thường được sử dụng để chỉ yêu cầu về chứng minh chứng cứ trong các tranh chấp hoặc nghiên cứu. Từ này nhấn mạnh vai trò quan trọng của bằng chứng trong việc xác nhận tính đúng đắn của thông tin.