substantiative
AdjectiveNoun
substantiative (Adjective)
/səbstˈæntʃəvˌeɪt/
/səbstˈæntʃəvˌeɪt/
AI
Ví dụ
Thuật ngữ 'cộng đồng' có tính chất danh từ trong các cuộc thảo luận xã hội về sự đoàn kết.The term 'community' is substantiative in social discussions about unity.
Nhiều người tin rằng tình yêu không có tính chất danh từ trong các mối quan hệ xã hội.Many believe that love is not substantiative in social relationships.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
substantiative (Noun)
/səbstˈæntʃəvˌeɪt/
/səbstˈæntʃəvˌeɪt/
AI
Ví dụ
Thuật ngữ 'xã hội' là một từ thực thể trong nhiều cuộc thảo luận về cộng đồng.The term 'social' is a substantiative in many discussions about community.
Nhiều người không nhận ra 'giáo dục' là một từ thực thể trong xã hội.Many people do not recognize 'education' as a substantiative in society.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "substantiative" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là có nội dung hoặc tính chất thực tế, mang tính chất chính thức hoặc cụ thể. Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc triết học, thuật ngữ này thường chỉ đến việc chứng minh sự tồn tại hoặc giá trị của một đối tượng nào đó. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này, cả về hình thức viết và cách phát âm, do đó nó thường được sử dụng nhất quán trong cả hai biến thể.