Anh - Việt

Bản dịch của từ Substantiative trong tiếng Việt

substantiative

AdjectiveNoun

substantiative (Adjective)

/səbstˈæntʃəvˌeɪt/
/səbstˈæntʃəvˌeɪt/
AI

Nghĩa 01

(thuộc) danh từ; liên quan đến hoặc có tính chất như một danh từ — tức là chỉ bản thể, nội dung, hoặc hình thức được biểu thị như một danh từ.

of relating to or being a noun substance or form.

Ví dụ
Thuật ngữ 'cộng đồng' có tính chất danh từ trong các cuộc thảo luận xã hội về sự đoàn kết.The term 'community' is substantiative in social discussions about unity.
Nhiều người tin rằng tình yêu không có tính chất danh từ trong các mối quan hệ xã hội.Many believe that love is not substantiative in social relationships.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

substantiative (Noun)

/səbstˈæntʃəvˌeɪt/
/səbstˈæntʃəvˌeɪt/
AI

Nghĩa 01

Một từ vốn là danh từ nhưng có thể được dùng như tính từ để miêu tả hoặc bổ nghĩa cho danh từ khác.

a word that is often a noun but that can be used as an adjective.

Ví dụ
Thuật ngữ 'xã hội' là một từ thực thể trong nhiều cuộc thảo luận về cộng đồng.The term 'social' is a substantiative in many discussions about community.
Nhiều người không nhận ra 'giáo dục' là một từ thực thể trong xã hội.Many people do not recognize 'education' as a substantiative in society.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh