Bản dịch của từ Subtle anxiety trong tiếng Việt

Subtle anxiety

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subtle anxiety(Noun)

sˈʌtəl ˈæŋksaɪəti
ˈsətəɫ ˈæŋksiəti
01

Trạng thái lo lắng, sợ sệt

An anxious and excited state

一种焦虑不安、紧张激动的感觉

Ví dụ
02

Cảm giác lo lắng hoặc không yên tâm về điều gì đó có thể xảy ra

A feeling of unease or worry about something that might happen.

对某件事可能发生感到不安或担心的感觉

Ví dụ
03

Cảm giác lo lắng hay sợ hãi khó chịu

A feeling of discomfort, anxiety, or fear.

一种令人不安的紧张或恐惧感

Ví dụ