Bản dịch của từ Subtle signs trong tiếng Việt

Subtle signs

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subtle signs(Phrase)

sˈʌtəl sˈaɪnz
ˈsətəɫ ˈsaɪnz
01

Được thể hiện một cách tinh tế hoặc khéo léo.

It is characterized by subtlety or restraint.

以含蓄或细腻著称

Ví dụ
02

Khó để nhận biết hoặc hiểu rõ, không rõ ràng hoặc dễ hiểu ngay lập tức

Difficult to understand or grasp, not clear or straightforward.

难以理解或领会,不清楚也不简单。

Ví dụ
03

Có đặc điểm nhẹ nhàng hoặc tinh tế, đòi hỏi phải quan sát cẩn thận

There's a subtle or delicate quality that requires careful observation.

这里需要细心观察一种轻盈或微妙的质感。

Ví dụ