Bản dịch của từ Success or failure trong tiếng Việt

Success or failure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Success or failure(Noun)

sˈʌksɛs ˈɔː fˈeɪljɔː
ˈsəksɛs ˈɔr ˈfeɪɫjɝ
01

Việc hoàn thành mục tiêu hoặc ý định

Achieving a goal or purpose

实现一个目标或目的

Ví dụ
02

Một kết quả thuận lợi, một chiến thắng

A favorable result is a victory.

一个好结果就是一次胜利

Ví dụ
03

Việc đạt được kết quả mong muốn

Achieve the desired results

实现预期目标

Ví dụ