Bản dịch của từ Success sign trong tiếng Việt

Success sign

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Success sign(Noun)

sˈʌksɛs sˈaɪn
ˈsəksɛs ˈsaɪn
01

Việc đạt được danh vọng, tài sản hay địa vị xã hội

The attainment of fame wealth or social status

Ví dụ
02

Sự đạt được một mục tiêu hoặc mục đích

The accomplishment of an aim or purpose

Ví dụ
03

Một người hoặc sự vật đạt được những mục tiêu mong muốn hoặc đạt được sự thịnh vượng.

A person or thing that achieves desired aims or attains prosperity

Ví dụ