Bản dịch của từ Success sign trong tiếng Việt
Success sign
Noun [U/C]

Success sign(Noun)
sˈʌksɛs sˈaɪn
ˈsəksɛs ˈsaɪn
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Người hoặc vật đạt được mục tiêu mong muốn hoặc thành công trong sự nghiệp
A person or thing achieving their desired goals or attaining prosperity.
一个人或事物实现了预期的目标,或者取得了繁荣昌盛。
Ví dụ
