Bản dịch của từ Succinonitrile trong tiếng Việt
Succinonitrile
Noun [U/C]

Succinonitrile(Noun)
sˌʌksɪnˈɒnɪtrˌaɪl
sukˈsɪnənəˌtraɪɫ
Ví dụ
02
Được sử dụng trong sản xuất một số loại dược phẩm và hợp chất hoá học khác.
Used in the production of certain pharmaceuticals and other chemical compounds.
用于生产某些药品和其他化学化合物
Ví dụ
03
Chất lỏng không màu dùng trong tổng hợp hữu cơ và như một chất bảo vệ chống đông trong một số ứng dụng sinh học
A colorless liquid used in organic synthesis and as a cooling protective agent in certain biological applications.
一种无色液体,常用于有机合成中,也用作某些生物应用中的冷冻保护剂。
Ví dụ
