Bản dịch của từ Succorer trong tiếng Việt

Succorer

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Succorer(Noun)

sˈəkɝɚ
sˈəkɝɚ
01

Người giúp đỡ, cứu trợ hoặc hỗ trợ người khác; người đến trợ giúp, cứu nguy cho một người hoặc nhóm (cộng sự/đồng minh).

One who succors or assists a helper an ally.

援助者

Ví dụ

Succorer(Verb)

sˈəkɝɚ
sˈəkɝɚ
01

Cung cấp sự giúp đỡ, trợ giúp hoặc bảo vệ cho người đang gặp khó khăn hoặc cần hỗ trợ.

To give aid assistance or protection to succor.

援助,保护

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ