Bản dịch của từ Succumb to time trong tiếng Việt

Succumb to time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Succumb to time(Phrase)

səkˈʌm tˈuː tˈaɪm
ˈsəkəm ˈtoʊ ˈtaɪm
01

chịu sức ép hoặc các lực tự nhiên

Yield to pressure or natural forces

让步于压力或自然力量

Ví dụ
02

Nhường bước trước nỗi buồn hoặc cám dỗ

Yield to sorrow or temptation.

屈服于悲伤或诱惑

Ví dụ
03

Không thể cưỡng lại sức hút của điều gì đó

Unable to resist the influence of something

无法抵挡某事的影响

Ví dụ