suiting
suiting (Verb)
Nghĩa 01
Phù hợp hoặc chấp nhận được trong một tình huống cụ thể.
be appropriate or acceptable in a particular situation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của suiting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | suit |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | suited |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | suited |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | suits |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | suiting |
suiting (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "suiting" thường được hiểu là chất liệu hoặc quá trình làm trang phục, đặc biệt là vest. Trong tiếng Anh, "suiting" có thể chỉ đến loại vải được sử dụng để may vest hoặc các bộ đồ khác. Tại Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng rộng rãi trong ngành thời trang, trong khi ở Anh, nó thường mang nghĩa hẹp hơn, chỉ đề cập đến vải may vest truyền thống. Hình thức phát âm cũng gần giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong ngữ điệu giữa hai vùng miền.