sulkily
Adverb
sulkily (Adverb)
/sˈʌlkəli/
/sˈʌlkəli/
AI
Ví dụ
Cô ấy từ chối tham gia thảo luận nhóm tại cuộc họp một cách ủ rũ.She sulkily refused to join the group discussion at the meeting.
Anh ấy không phản ứng một cách ủ rũ với phản hồi từ bạn bè.He did not sulkily respond to the feedback from his peers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sulkily" diễn tả trạng thái hành động hoặc tâm trạng trong đó một người thể hiện sự bực bội hoặc châm biếm, thường thông qua nét mặt hoặc cách cư xử không hài lòng. Trong tiếng Anh, "sulkily" là trạng từ của từ "sulk", sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay ngữ cảnh. Tuy nhiên, cách phát âm có thể biến đổi nhẹ giữa hai phiên bản, phản ánh sự khác biệt về giọng điệu vùng miền, mặc dù chức năng cú pháp vẫn giống nhau.