sulkiness
NounAdjective
sulkiness (Noun)
/sˈʌlkənəs/
/sˈʌlkənəs/
AI
Ví dụ
Sự ủ rũ của cô ấy ảnh hưởng đến tâm trạng nhóm trong cuộc họp.Her sulkiness affected the group's mood during the team meeting.
Sự ủ rũ của anh ấy không giúp xây dựng tình bạn vững chắc ở trường.His sulkiness does not help build strong friendships at school.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sulkiness (Adjective)
/sˈʌlkənəs/
/sˈʌlkənəs/
AI
Ví dụ
Sự ủ rũ của anh ấy trong cuộc họp rất rõ ràng với mọi người.His sulkiness during the meeting was noticeable to everyone present.
Cô ấy không tỏ ra ủ rũ trong sự kiện xã hội tuần trước.She did not show any sulkiness at the social event last week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Sulkiness" là danh từ chỉ trạng thái tâm lý của một cá nhân khi cảm thấy buồn bã, bất mãn và thể hiện qua hành vi im lặng hoặc khép kín. Khái niệm này thường liên quan đến sự phản ứng của trẻ em đối với sự không hài lòng. Về ngôn ngữ, "sulkiness" được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ giữa các vùng. Trong văn viết, từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng.