Anh - Việt

Bản dịch của từ Sulkiness trong tiếng Việt

sulkiness

NounAdjective

sulkiness (Noun)

/sˈʌlkənəs/
/sˈʌlkənəs/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc tính cách hay hờn dỗi, cau có, tức tối nhưng không nói ra; tâm trạng bực bội và giữ im lặng để tỏ thái độ.

The quality or state of being sulky.

Ví dụ
Sự ủ rũ của cô ấy ảnh hưởng đến tâm trạng nhóm trong cuộc họp.Her sulkiness affected the group's mood during the team meeting.
Sự ủ rũ của anh ấy không giúp xây dựng tình bạn vững chắc ở trường.His sulkiness does not help build strong friendships at school.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

sulkiness (Adjective)

/sˈʌlkənəs/
/sˈʌlkənəs/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả tâm trạng hờn dỗi, ủ rũ hoặc giận nhẹ nhưng không nói ra; có thái độ cáu kỉnh, lầm lì, tỏ vẻ buồn bực một cách im lặng.

Having or showing a brooding ill humor or silent resentment.

Ví dụ
Sự ủ rũ của anh ấy trong cuộc họp rất rõ ràng với mọi người.His sulkiness during the meeting was noticeable to everyone present.
Cô ấy không tỏ ra ủ rũ trong sự kiện xã hội tuần trước.She did not show any sulkiness at the social event last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh