Bản dịch của từ Summarily trong tiếng Việt

Summarily

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Summarily(Adverb)

səmˈɛɹəli
səmˈɛɹɪli
01

Trong một khoảng thời gian ngắn; tóm tắt, nhanh gọn.

(duration) Over a short period of time, briefly.

简短地;迅速地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cách ngắn gọn, tóm tắt; diễn đạt hoặc thực hiện nhanh chóng, không đi vào chi tiết.

(manner) In a summary manner.

简要地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ