summarization
summarization (Noun)
Nghĩa 01
Hành động hoặc quá trình tóm tắt một cái gì đó.
The act or process of summarizing something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của summarization (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
summarization | summarizations |
summarization (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "summarization" trong tiếng Anh chỉ quá trình rút ra các ý chính từ một văn bản dài, nhằm mục đích làm ngắn gọn nội dung mà vẫn đảm bảo tính chính xác và đầy đủ. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng cùng với "summary", trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng "summary" nhưng ít gặp "summarization". Về mặt phát âm, không có sự khác biệt lớn giữa hai biến thể, nhưng cách dùng có thể thay đổi tùy theo bối cảnh giáo dục hoặc nghiên cứu.