Bản dịch của từ Summative trong tiếng Việt

Summative

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Summative(Adjective)

sˈʌmətɨv
sˈʌmətɨv
01

(thuộc) đánh giá tổng kết — chỉ các hình thức kiểm tra, đánh giá dùng để đo lường kết quả học tập cuối cùng (ví dụ: bài kiểm tra cuối kỳ, bài thi tổng kết, đánh giá học phần) để xác định mức độ đạt được mục tiêu học tập.

Education Denoting forms of assessment used to quantify educational outcomes.

Ví dụ
02

Liên quan đến việc cộng lại hoặc là kết quả của việc cộng các phần lại với nhau. Thường dùng để chỉ một tổng hợp hoặc kết quả tổng kết (ví dụ: kết quả tổng hợp từ nhiều phần).

Of pertaining to or produced by summation.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh