Bản dịch của từ Summative trong tiếng Việt
Summative

Summative(Adjective)
(thuộc) đánh giá tổng kết — chỉ các hình thức kiểm tra, đánh giá dùng để đo lường kết quả học tập cuối cùng (ví dụ: bài kiểm tra cuối kỳ, bài thi tổng kết, đánh giá học phần) để xác định mức độ đạt được mục tiêu học tập.
Education Denoting forms of assessment used to quantify educational outcomes.
Liên quan đến việc cộng lại hoặc là kết quả của việc cộng các phần lại với nhau. Thường dùng để chỉ một tổng hợp hoặc kết quả tổng kết (ví dụ: kết quả tổng hợp từ nhiều phần).
Of pertaining to or produced by summation.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "summative" là một tính từ được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực giáo dục để chỉ những đánh giá tổng kết, nhằm đo lường sự tiến bộ hoặc kết quả học tập của học sinh sau một khoảng thời gian học nhất định. Từ này không có sự khác biệt báo âm giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và được sử dụng một cách rộng rãi trong các khái niệm như "summative assessment" (đánh giá tổng kết). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giáo dục, các phương pháp đánh giá có thể khác nhau giữa hai nền văn hóa giáo dục này.
Từ "summative" có nguồn gốc từ động từ Latinh "summare", nghĩa là "tổng hợp". Cấu trúc của từ này bao gồm tiền tố "sum-" liên quan đến tổng lượng và hậu tố "-ative" chỉ tính chất hoặc năng lực. Trong giáo dục, "summative" được sử dụng để chỉ các đánh giá tổng kết nhằm xác định mức độ hiểu biết của học viên sau một giai đoạn học tập nhất định. Ý nghĩa hiện tại phản ánh rõ ràng mục đích tổng hợp thông tin trong bối cảnh giáo dục.
Từ "summative" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Speaking và Writing khi thảo luận về đánh giá và phản hồi học tập. Trong bối cảnh giáo dục, "summative" thường được sử dụng để chỉ các hình thức đánh giá tổng hợp, như bài kiểm tra cuối kỳ hoặc báo cáo học tập. Từ này thường liên quan đến việc đánh giá kết quả học tập để đưa ra quyết định cuối cùng về hiệu quả của quá trình học.
Từ "summative" là một tính từ được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực giáo dục để chỉ những đánh giá tổng kết, nhằm đo lường sự tiến bộ hoặc kết quả học tập của học sinh sau một khoảng thời gian học nhất định. Từ này không có sự khác biệt báo âm giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và được sử dụng một cách rộng rãi trong các khái niệm như "summative assessment" (đánh giá tổng kết). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giáo dục, các phương pháp đánh giá có thể khác nhau giữa hai nền văn hóa giáo dục này.
Từ "summative" có nguồn gốc từ động từ Latinh "summare", nghĩa là "tổng hợp". Cấu trúc của từ này bao gồm tiền tố "sum-" liên quan đến tổng lượng và hậu tố "-ative" chỉ tính chất hoặc năng lực. Trong giáo dục, "summative" được sử dụng để chỉ các đánh giá tổng kết nhằm xác định mức độ hiểu biết của học viên sau một giai đoạn học tập nhất định. Ý nghĩa hiện tại phản ánh rõ ràng mục đích tổng hợp thông tin trong bối cảnh giáo dục.
Từ "summative" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Speaking và Writing khi thảo luận về đánh giá và phản hồi học tập. Trong bối cảnh giáo dục, "summative" thường được sử dụng để chỉ các hình thức đánh giá tổng hợp, như bài kiểm tra cuối kỳ hoặc báo cáo học tập. Từ này thường liên quan đến việc đánh giá kết quả học tập để đưa ra quyết định cuối cùng về hiệu quả của quá trình học.
