Bản dịch của từ Summer onset trong tiếng Việt

Summer onset

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Summer onset(Phrase)

sˈʌmɐ ˈɒnsɛt
ˈsəmɝ ˈɑnˈsɛt
01

Mùa hè thường bắt đầu vào một ngày cố định hoặc gắn liền với một sự kiện khí hậu đặc biệt.

Summer usually kicks off with a specific day or a weather-related event.

夏天通常与某个特定的日子或天气事件联系在一起。

Ví dụ
02

Thuật ngữ trong thời tiết mô tả việc chuyển sang mùa hè.

A term used in meteorology to describe the transition into summer.

这是气象学中用来描述进入夏季的一个术语。

Ví dụ
03

Đây là những dấu hiệu hoặc đặc điểm đầu tiên cho thấy mùa hè đang đến gần.

Talking about the initial signs or features that indicate summer is coming.

提到夏天即将到来的第一兆头或初现的征象。

Ví dụ