Bản dịch của từ Sundress trong tiếng Việt

Sundress

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sundress(Noun)

sˈʌndɹəs
sˈʌndɹəs
01

Một chiếc váy nhẹ, rộng, không có tay, thường có cổ áo rộng và dây vai mảnh — loại váy mặc vào mùa hè, thoáng mát và thoải mái.

A light loose sleeveless dress typically having a wide neckline and thin shoulder straps.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh