Anh - Việt

Bản dịch của từ Superficialize trong tiếng Việt

superficialize

Verb

superficialize (Verb)

/sˌupɚfˈɪʃəpəsliz/
/sˌupɚfˈɪʃəpəsliz/
AI

Nghĩa 01

Làm cho trở nên hời hợt, bề mặt hoặc chỉ có vẻ ngoài chứ không sâu sắc; khiến cái gì đó mang tính chất nông cạn hơn.

To make superficial; to give a superficial character to.

Ví dụ
Cô ấy làm cho bài viết trên mạng xã hội của mình trở nên hào nhoáng hơn.She superficialized her social media posts to appear more glamorous.
Người ảnh hưởng làm cho lối sống của mình trở nên hào nhoáng để thu hút nhiều người theo dõi hơn.The influencer superficializes her lifestyle to attract more followers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Đối xử với một vấn đề hoặc làm việc gì đó một cách hời hợt, chỉ nhìn bề ngoài mà không đi sâu, không phân tích hoặc chú ý đến các khía cạnh quan trọng.

To treat a subject or do something superficially.

Ví dụ
Cô ấy làm cho các vấn đề xã hội trở nên bề ngoài để tránh cuộc trò chuyện sâu hơn.She superficializes social issues to avoid deeper discussions.
Người chính trị gia làm cho nghèo trở nên bề ngoài bằng cách chỉ cung cấp các giải pháp tạm thời.The politician superficializes poverty by only offering temporary solutions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh