Bản dịch của từ Superior assessments trong tiếng Việt

Superior assessments

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Superior assessments(Noun)

suːpˈiərɪɐ ˈæsɪsmənts
suˈpɪriɝ ˈæsəsmənts
01

Trạng thái vượt trội, chất lượng tốt hơn những điều khác.

The state of being superior the quality of being better than others

Ví dụ
02

Một đánh giá hoặc thẩm định có chất lượng hoặc tiêu chuẩn cao hơn.

An assessment or evaluation that is higher in quality or standard

Ví dụ
03

Một người hoặc vật vượt trội hơn cái khác về chất lượng hoặc cấp bậc.

A person or thing that is superior to another in quality or rank

Ví dụ