Bản dịch của từ Supermini trong tiếng Việt

Supermini

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Supermini(Noun)

sˌupɚmˈaɪni
sˌupɚmˈaɪni
01

Một loại máy tính nhỏ (microcomputer) có khả năng xử lý tương tự máy chủ lớn (mainframe), tức là mạnh hơn máy tính cá nhân thông thường nhưng nhỏ hơn máy chủ cỡ lớn.

A microcomputer with the capabilities of a mainframe.

小型计算机

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại ô tô nhỏ (thuộc phân khúc hatchback nhỏ) nhưng trang bị động cơ tương đối mạnh so với kích thước; thường gọn, dễ lái trong thành phố nhưng có hiệu suất tốt hơn so với các xe cỡ mini thông thường.

A type of small car with a relatively powerful engine.

一种小型汽车,配有相对强劲的发动机。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh