Bản dịch của từ Mainframe trong tiếng Việt
Mainframe

Mainframe (Noun)
Một loại máy tính lớn, công suất cao và chạy nhanh, thường dùng trong các tổ chức hoặc công ty để xử lý nhiều công việc cùng lúc và kết nối nhiều máy trạm, thiết bị ngoại vi.
A large highspeed computer especially one supporting numerous workstations or peripherals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "mainframe" chỉ đến một loại máy tính lớn, mạnh mẽ, thường được sử dụng để xử lý lượng dữ liệu lớn tại các tổ chức lớn như ngân hàng và cơ quan chính phủ. Trong tiếng Anh, "mainframe" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, người sử dụng tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào âm "a" trong phát âm, trong khi tiếng Anh Mỹ lại thường nhấn âm "main".
Từ "mainframe" chỉ đến một loại máy tính lớn, mạnh mẽ, thường được sử dụng để xử lý lượng dữ liệu lớn tại các tổ chức lớn như ngân hàng và cơ quan chính phủ. Trong tiếng Anh, "mainframe" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, người sử dụng tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào âm "a" trong phát âm, trong khi tiếng Anh Mỹ lại thường nhấn âm "main".
