Bản dịch của từ Supernumerate trong tiếng Việt
Supernumerate

Supernumerate (Verb)
Trở nên thừa, không còn cần thiết trong một vai trò hoặc vị trí; làm cho ai đó trở thành thừa (không cần dùng nữa). Ví dụ: một diễn viên phụ trở thành 'supernumerary' khi không còn vai phải đóng.
To become supernumerary to act as a supernumerary Also with object to make a person supernumerary.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "supernumerate" được sử dụng để chỉ một cá nhân hoặc vật không chính thức hoặc không cần thiết trong một nhóm hoặc tổ chức. Trong ngữ cảnh giáo dục, nó thường đề cập đến học sinh hoặc sinh viên không thuộc vào số lượng chính thức được tính trong lớp học. Việc sử dụng từ này có thể khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng không có phiên bản chính thức nào cho mỗi vùng. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hơn.
Từ "supernumerate" được sử dụng để chỉ một cá nhân hoặc vật không chính thức hoặc không cần thiết trong một nhóm hoặc tổ chức. Trong ngữ cảnh giáo dục, nó thường đề cập đến học sinh hoặc sinh viên không thuộc vào số lượng chính thức được tính trong lớp học. Việc sử dụng từ này có thể khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng không có phiên bản chính thức nào cho mỗi vùng. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hơn.
