Bản dịch của từ Supernumerary trong tiếng Việt
Supernumerary

Supernumerary(Noun)
Người làm công phụ, được thuê hoặc giữ để làm nhiệm vụ bổ sung khi cần, nhất là để thay thế khi có người vắng mặt đột xuất hoặc trong trường hợp khẩn cấp.
People employed to perform extra duty especially when needed to cover unforeseen absences or emergencies.
Dạng danh từ của Supernumerary (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Supernumerary | Supernumeraries |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "supernumerary" có nguồn gốc từ Latinh, mang nghĩa "vượt quá số lượng chuẩn mực", được sử dụng để chỉ các thành viên hoặc đồ vật bổ sung, không cần thiết trong một nhóm hoặc thể chế. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh y tế để nói về các bộ phận cơ thể phụ hoặc trong lĩnh vực nghệ thuật để chỉ những người diễn viên thêm vào trong một sản phẩm biểu diễn. Không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng giữa hai biến thể.
Từ "supernumerary" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "supernumerarius", trong đó "super-" có nghĩa là "vượt qua" và "numerus" có nghĩa là "số". Ban đầu, từ này được sử dụng để chỉ những cá nhân hoặc vật không nằm trong danh sách chính thức nhưng vẫn được ghi nhận hoặc có vai trò bổ sung. Ngày nay, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ những người hoặc vật thừa, không cần thiết trong một hệ thống, thể hiện sự vượt quá mức cần thiết hoặc tiêu chuẩn.
Từ "supernumerary" thường ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking. Tuy nhiên, nó có thể xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên ngành, đặc biệt trong các lĩnh vực y tế và sinh học khi đề cập đến những phần tử hoặc cá nhân không cần thiết, hoặc thừa so với quy định. Từ này thường được dùng trong báo cáo nghiên cứu hoặc trong các tình huống mô tả sự dư thừa trong cấu trúc hoặc số lượng.
Họ từ
Từ "supernumerary" có nguồn gốc từ Latinh, mang nghĩa "vượt quá số lượng chuẩn mực", được sử dụng để chỉ các thành viên hoặc đồ vật bổ sung, không cần thiết trong một nhóm hoặc thể chế. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh y tế để nói về các bộ phận cơ thể phụ hoặc trong lĩnh vực nghệ thuật để chỉ những người diễn viên thêm vào trong một sản phẩm biểu diễn. Không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng giữa hai biến thể.
Từ "supernumerary" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "supernumerarius", trong đó "super-" có nghĩa là "vượt qua" và "numerus" có nghĩa là "số". Ban đầu, từ này được sử dụng để chỉ những cá nhân hoặc vật không nằm trong danh sách chính thức nhưng vẫn được ghi nhận hoặc có vai trò bổ sung. Ngày nay, nghĩa của từ này mở rộng để chỉ những người hoặc vật thừa, không cần thiết trong một hệ thống, thể hiện sự vượt quá mức cần thiết hoặc tiêu chuẩn.
Từ "supernumerary" thường ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking. Tuy nhiên, nó có thể xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên ngành, đặc biệt trong các lĩnh vực y tế và sinh học khi đề cập đến những phần tử hoặc cá nhân không cần thiết, hoặc thừa so với quy định. Từ này thường được dùng trong báo cáo nghiên cứu hoặc trong các tình huống mô tả sự dư thừa trong cấu trúc hoặc số lượng.
