Bản dịch của từ Supernumerary trong tiếng Việt
Supernumerary

Supernumerary (Noun)
Người làm công phụ, được thuê hoặc giữ để làm nhiệm vụ bổ sung khi cần, nhất là để thay thế khi có người vắng mặt đột xuất hoặc trong trường hợp khẩn cấp.
People employed to perform extra duty especially when needed to cover unforeseen absences or emergencies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Supernumerary (Noun Countable)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "supernumerary" có nguồn gốc từ Latinh, mang nghĩa "vượt quá số lượng chuẩn mực", được sử dụng để chỉ các thành viên hoặc đồ vật bổ sung, không cần thiết trong một nhóm hoặc thể chế. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh y tế để nói về các bộ phận cơ thể phụ hoặc trong lĩnh vực nghệ thuật để chỉ những người diễn viên thêm vào trong một sản phẩm biểu diễn. Không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng giữa hai biến thể.
Từ "supernumerary" có nguồn gốc từ Latinh, mang nghĩa "vượt quá số lượng chuẩn mực", được sử dụng để chỉ các thành viên hoặc đồ vật bổ sung, không cần thiết trong một nhóm hoặc thể chế. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh y tế để nói về các bộ phận cơ thể phụ hoặc trong lĩnh vực nghệ thuật để chỉ những người diễn viên thêm vào trong một sản phẩm biểu diễn. Không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng giữa hai biến thể.
