Bản dịch của từ Supply conditions trong tiếng Việt

Supply conditions

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Supply conditions(Noun)

sˈʌpli kəndˈɪʃənz
ˈsəpɫi kənˈdɪʃənz
01

Các điều kiện mà một thứ được cung cấp hoặc có sẵn

The terms under which something is provided or made available

Ví dụ
02

Các nguồn lực hoặc yêu cầu cần thiết cho việc quản lý cung ứng.

The necessary resources or requirements needed for supply management

Ví dụ
03

Những hoàn cảnh hoặc yếu tố ảnh hưởng đến việc cung cấp một cái gì đó.

The circumstances or factors affecting the provision of something

Ví dụ