Bản dịch của từ Supply to trong tiếng Việt

Supply to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Supply to(Phrase)

sˈʌpli tˈuː
ˈsəpɫi ˈtoʊ
01

Cung cấp những gì cần thiết hoặc yêu cầu.

To provide something that is needed or required

Ví dụ
02

Cung cấp cho ai đó cái gì đó

To furnish someone with something

Ví dụ
03

Để có sẵn cho việc sử dụng

To make available for use

Ví dụ