Bản dịch của từ Support economic stability trong tiếng Việt

Support economic stability

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Support economic stability(Noun)

səpˈɔːt ˌiːkənˈɒmɪk stəbˈɪlɪti
ˈsəˌpɔrt ˌikəˈnɑmɪk ˌstæˈbɪɫəti
01

Sự hỗ trợ tài chính dành cho một cá nhân hoặc một mục đích

Financial support for an individual or a cause.

给予某人或某事的经济援助

Ví dụ
02

Việc ủng hộ hoặc trạng thái được hỗ trợ

Actions performed in support or the supported state.

这是支持的行为或支持状态。

Ví dụ
03

Thành phần cấu trúc giúp mang lại độ bền hoặc sự ổn định

Structural components provide strength or stability.

提供支撑或稳定性的结构部分

Ví dụ

Support economic stability(Phrase)

səpˈɔːt ˌiːkənˈɒmɪk stəbˈɪlɪti
ˈsəˌpɔrt ˌikəˈnɑmɪk ˌstæˈbɪɫəti
01

Ủng hộ hoặc vận động các biện pháp nhằm thúc đẩy nền kinh tế phát triển.

Financial support for an individual or a specific goal.

为个人或特定目的提供的经济援助

Ví dụ
02

Để đảm bảo các hệ thống được thiết lập nhằm duy trì cân bằng tài chính

The structural components provide strength or stability.

确保建立系统以维持财务平衡

Ví dụ
03

Cung cấp sự hỗ trợ hoặc hậu thuẫn nhằm giữ ổn định kinh tế

Support action or supported state

提供帮助或支持以维护经济稳定

Ví dụ